Kho từ › Collocations · housing › housing provisions

housing provisions

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
các yêu cầu pháp lý cho tiêu chuẩn nhà ở
UK /ˈhaʊzɪŋ prəˈvɪʒənz/ · US /ˈhaʊzɪŋ prəˈvɪʒənz/
legal requirements for housing standards
New housing provisions aim to improve living conditions.
→ Các quy định nhà ở mới nhằm cải thiện điều kiện sống.
Housing provisions must be enforced to ensure safety.→ Các quy định về nhà ở phải được thực thi để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩa
housing standardshousing requirements
Collocations
enforce housing provisionsreview housing provisions
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về quy định pháp lý.
Cụm này thường được sử dụng trong pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...