Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break the deadlock

/breɪk ðə ˈdɛdlaːk/ B1 IELTS

Nghĩa

tìm ra giải pháp trong một tình huống khó khăn phr.

Định nghĩa · to find a solution in a difficult situation

“The negotiators worked hard to break the deadlock.”Các nhà đàm phán đã làm việc chăm chỉ để tìm ra giải pháp.

“Breaking the deadlock was crucial for the peace talks.”Giải quyết bế tắc là điều quan trọng cho các cuộc đàm phán hòa bình.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...