break the deadlock
Nghĩa
Định nghĩa · to find a solution in a difficult situation
“The negotiators worked hard to break the deadlock.”Các nhà đàm phán đã làm việc chăm chỉ để tìm ra giải pháp.
“Breaking the deadlock was crucial for the peace talks.”Giải quyết bế tắc là điều quan trọng cho các cuộc đàm phán hòa bình.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện khả năng giải quyết vấn đề.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh.