break the barrier of communication
Nghĩa
Định nghĩa · to overcome difficulties in communication
“They worked to break the barrier of communication between teams.”Họ đã làm việc để vượt qua rào cản giao tiếp giữa các nhóm.
“Breaking the barrier of communication improved relationships.”Vượt qua rào cản giao tiếp đã cải thiện mối quan hệ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự hợp tác.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc xã hội.