Kho từ › Phrasal verbs · back › make back

make back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
kiếm lại
UK /meɪk bæk/ · US /meɪk bæk/
to earn money again after losing it
He hopes to make back the money he lost in the investment.
→ Anh ấy hy vọng kiếm lại số tiền đã mất trong đầu tư.
It took a while, but she made back her losses.→ Mất một thời gian, nhưng cô ấy đã kiếm lại được.
Đồng nghĩa
recoverrecoup
Collocations
make back moneymake back losses
🎯 IELTS: Sử dụng 'make back' để nói về tài chính trong bài viết.
Dùng trong bối cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...