Kho từ › Phrasal verbs · back › bring back down

bring back down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
giảm xuống
UK /brɪŋ bæk daʊn/ · US /brɪŋ bæk daʊn/
to reduce something to a lower level
We need to bring back down the costs.
→ Chúng ta cần giảm xuống chi phí.
He brought back down the prices after the sale.→ Anh ấy đã giảm xuống giá cả sau khi bán hàng.
Đồng nghĩa
reducelower
Collocations
bring back down to earthbring back down the budget
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự thay đổi rõ ràng.
Dùng khi bạn muốn giảm bớt điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...