Kho từ › Phrasal verbs · back › bring back in

bring back in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
đưa trở lại
UK /brɪŋ bæk ɪn/ · US /brɪŋ bæk ɪn/
to reintroduce someone or something
We should bring back in the old policies.
→ Chúng ta nên đưa trở lại các chính sách cũ.
They brought back in the experienced workers.→ Họ đã đưa trở lại những công nhân có kinh nghiệm.
Đồng nghĩa
reintroducereinstate
Collocations
bring back in for a projectbring back in for discussions
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi bạn muốn đưa ai đó hoặc cái gì đó trở lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...