Kho từ › Phrasal verbs · down › knock down

knock down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
đánh cái gì đó làm nó ngã
UK /nɑk daʊn/ · US /nɑk daʊn/
to hit something and make it fall
The storm knocked down several trees.
→ Cơn bão đã làm đổ nhiều cây.
He knocked down the wall to make space.→ Anh ấy đã đập tường để tạo không gian.
Đồng nghĩa
demolishtopple
Collocations
knock down a buildingknock down barriers
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ mạnh mẽ để gây ấn tượng.
Dùng khi nói về việc làm đổ hoặc phá hủy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...