knock down
Nghĩa
Định nghĩa · to hit something and make it fall
“The storm knocked down several trees.”Cơn bão đã làm đổ nhiều cây.
“He knocked down the wall to make space.”Anh ấy đã đập tường để tạo không gian.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ mạnh mẽ để gây ấn tượng.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc làm đổ hoặc phá hủy.