Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

knock down

/nɑk daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

đánh cái gì đó làm nó ngã v.

Định nghĩa · to hit something and make it fall

“The storm knocked down several trees.”Cơn bão đã làm đổ nhiều cây.

“He knocked down the wall to make space.”Anh ấy đã đập tường để tạo không gian.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ mạnh mẽ để gây ấn tượng.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc làm đổ hoặc phá hủy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...