Kho từ › Phrasal verbs · down › play down

play down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
làm cho cái gì đó có vẻ ít quan trọng hơn
UK /pleɪ daʊn/ · US /pleɪ daʊn/
to make something seem less important
They tried to play down the issue.
→ Họ đã cố gắng làm cho vấn đề có vẻ ít quan trọng hơn.
He played down his achievements during the interview.→ Anh ấy đã làm giảm tầm quan trọng của thành tích trong cuộc phỏng vấn.
Đồng nghĩa
downplayminimize
Collocations
play down a problemplay down a situation
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ chính xác để thể hiện ý kiến.
Dùng khi bạn muốn làm giảm sự chú ý đến một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...