Kho từ › Phrasal verbs · around › get back around

get back around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
quay trở lại một chủ đề hoặc tình huống trước đó
UK /ɡɛt bæk əˈraʊnd/ · US /ɡɛt bæk əˈraʊnd/
to return to a previous topic or situation
Let's get back around to the main issue.
→ Hãy quay lại với vấn đề chính.
We will get back around to this later in the meeting.→ Chúng ta sẽ quay lại vấn đề này sau trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
returnrevisit
Collocations
get back around to the topicget back around to the discussionget back around to the issue
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết thêm tự nhiên.
Dùng khi bạn muốn nói về việc quay lại chủ đề cũ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...