Kho từ › Phrasal verbs · around › bring around to

bring around to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
thay đổi ý kiến của ai đó về điều gì đó
UK /brɪŋ əˈraʊnd tə/ · US /brɪŋ əˈraʊnd tə/
to change someone's mind about something
It took a while to bring her around to the idea.
→ Mất một thời gian để thuyết phục cô ấy về ý tưởng đó.
He managed to bring them around to his point of view.→ Anh ấy đã thuyết phục được họ về quan điểm của mình.
Đồng nghĩa
persuadeconvince
Collocations
bring someone around to a decisionbring around to a different opinion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng thuyết phục trong bài viết.
Cụm này cũng có thể dùng cho việc thuyết phục ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...