Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

check around for

/tʃɛk əˈraʊnd fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

tìm kiếm một cái gì đó ở nhiều nơi khác nhau phr.

Định nghĩa · to look for something in various places

“I will check around for better prices.”Tôi sẽ tìm kiếm giá tốt hơn.

“You should check around for options before deciding.”Bạn nên tìm kiếm các lựa chọn trước khi quyết định.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn thận trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này dùng khi tìm kiếm thông tin hoặc lựa chọn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...