check around for
Nghĩa
Định nghĩa · to look for something in various places
“I will check around for better prices.”Tôi sẽ tìm kiếm giá tốt hơn.
“You should check around for options before deciding.”Bạn nên tìm kiếm các lựa chọn trước khi quyết định.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn thận trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này dùng khi tìm kiếm thông tin hoặc lựa chọn.