Kho từ › Phrasal verbs · around › check around for

check around for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
tìm kiếm một cái gì đó ở nhiều nơi khác nhau
UK /tʃɛk əˈraʊnd fɔr/ · US /tʃɛk əˈraʊnd fɔr/
to look for something in various places
I will check around for better prices.
→ Tôi sẽ tìm kiếm giá tốt hơn.
You should check around for options before deciding.→ Bạn nên tìm kiếm các lựa chọn trước khi quyết định.
Đồng nghĩa
searchlook for
Collocations
check around for informationcheck around for deals
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn thận trong bài viết.
Cụm này dùng khi tìm kiếm thông tin hoặc lựa chọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...