Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

float around in

/floʊt əˈraʊnd ɪn/ B1 IELTS

Nghĩa

có mặt một cách thoải mái ở một nơi phr.

Định nghĩa · to be present in a casual way in a place

“There are many ideas floating around in the meeting.”Có nhiều ý tưởng đang được thảo luận trong cuộc họp.

“He likes to float around in the cafe with a book.”Anh ấy thích có mặt ở quán cà phê với một cuốn sách.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự thoải mái trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường chỉ sự hiện diện không chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...