Kho từ › Phrasal verbs · around › float around in

float around in

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
có mặt một cách thoải mái ở một nơi
UK /floʊt əˈraʊnd ɪn/ · US /floʊt əˈraʊnd ɪn/
to be present in a casual way in a place
There are many ideas floating around in the meeting.
→ Có nhiều ý tưởng đang được thảo luận trong cuộc họp.
He likes to float around in the cafe with a book.→ Anh ấy thích có mặt ở quán cà phê với một cuốn sách.
Đồng nghĩa
driftlinger
Collocations
float around in the airfloat around in the crowd
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thoải mái trong bài viết.
Cụm này thường chỉ sự hiện diện không chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...