Kho từ › Phrasal verbs · around › bring around for

bring around for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
mang ai đó đến một nơi để gặp người khác
UK /brɪŋ əˈraʊnd fɔr/ · US /brɪŋ əˈraʊnd fɔr/
to bring someone to a place to meet others
Can you bring around for dinner this weekend?
→ Bạn có thể mang ai đó đến ăn tối vào cuối tuần này không?
I will bring around for the party later.→ Tôi sẽ mang ai đó đến bữa tiệc sau.
Đồng nghĩa
bring alongtake with
Collocations
bring around for a visitbring around for a meal
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiếu khách trong bài viết.
Cụm này thường dùng khi mời ai đó đến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...