turn around for
Nghĩa
Định nghĩa · to change direction to go back to a place
“We need to turn around for the lost item.”Chúng ta cần quay lại để tìm đồ đã mất.
“He turned around for the meeting after forgetting his notes.”Anh ấy đã quay lại cho cuộc họp sau khi quên tài liệu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả sự quay lại trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thường chỉ hành động quay lại một cách có lý do.