Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

turn around for

/tɜrn əˈraʊnd fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

thay đổi hướng để quay lại một nơi phr.

Định nghĩa · to change direction to go back to a place

“We need to turn around for the lost item.”Chúng ta cần quay lại để tìm đồ đã mất.

“He turned around for the meeting after forgetting his notes.”Anh ấy đã quay lại cho cuộc họp sau khi quên tài liệu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả sự quay lại trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường chỉ hành động quay lại một cách có lý do.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...