Kho từ › Từ vựng B2 · history › reign

reign

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · history IELTS
Thời gian mà một vị vua hoặc hoàng hậu cai trị.
UK /reɪn/ · US /reɪn/
The period during which a king or queen rules.
Queen Victoria's reign lasted for over 60 years.
→ Thời gian trị vì của Nữ hoàng Victoria kéo dài hơn 60 năm.
The reign of a monarch can greatly influence a country's history.→ Thời gian trị vì của một vị vua có thể ảnh hưởng lớn đến lịch sử của một quốc gia.
Đồng nghĩa
ruledominion
Collocations
long reignpeaceful reign
🎯 IELTS: Có thể nêu ví dụ về các triều đại trong bài viết.
Thường dùng để nói về các vị vua hoặc nữ hoàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...