Kho từ › Từ vựng B2 · history › conqueror

conqueror

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · history IELTS
Một người chinh phục một nơi hoặc một dân tộc, thường trong bối cảnh quân sự.
UK /ˈkɒŋkərər/ · US /ˈkɒŋkərər/
A person who conquers a place or people, often in a military context.
The conqueror of the land was celebrated as a hero.
→ Người chinh phục vùng đất được ca ngợi như một anh hùng.
Many conquerors changed the course of history with their actions.→ Nhiều người chinh phục đã thay đổi dòng chảy của lịch sử bằng hành động của họ.
Đồng nghĩa
victorsubduer
Collocations
famous conquerorgreat conqueror
🎯 IELTS: Có thể sử dụng từ này để mô tả những người có ảnh hưởng trong lịch sử.
Thường dùng để chỉ những người nổi tiếng trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...