Kho từ › Từ vựng B2 · history › colonization

colonization

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · history IELTS
Hành động thiết lập quyền kiểm soát một lãnh thổ nước ngoài.
UK /ˌkɒlənaɪˈzeɪʃən/ · US /ˌkɒlənaɪˈzeɪʃən/
The act of establishing control over a foreign territory.
Colonization led to significant cultural changes.
→ Thực dân hóa đã dẫn đến những thay đổi văn hóa đáng kể.
The history of colonization is complex and often controversial.→ Lịch sử thực dân hóa rất phức tạp và thường gây tranh cãi.
Đồng nghĩa
settlementoccupation
Collocations
European colonizationcolonization process
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về các ảnh hưởng văn hóa.
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...