Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

monarch

/ˈmɒnərk/ B2 IELTS

Nghĩa

Một vị vua hoặc nữ hoàng cai trị một quốc gia. n.

Định nghĩa · A king or queen who rules a country.

“The monarch attended the national celebration.”Nhà vua đã tham dự lễ kỷ niệm quốc gia.

“Monarchs have played significant roles in history.”Các vị vua đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử.

Mẹo IELTS · Có thể dùng từ này khi viết về các gia đình hoàng gia.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ các vị vua và nữ hoàng trong lịch sử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...