Kho từ › Từ vựng B2 · history › chronology

chronology

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · history IELTS
Sự sắp xếp các sự kiện theo thứ tự xảy ra.
UK /krəˈnɒlədʒi/ · US /krəˈnɒlədʒi/
The arrangement of events in the order they occurred.
The chronology of events helps us understand history better.
→ Thứ tự xảy ra của các sự kiện giúp chúng ta hiểu lịch sử tốt hơn.
A clear chronology is essential for historical research.→ Một thứ tự rõ ràng là cần thiết cho nghiên cứu lịch sử.
Đồng nghĩa
timelinesequence
Collocations
historical chronologychronology of events
🎯 IELTS: Có thể sử dụng từ này khi viết về sự kiện trong bài thi.
Thường dùng để chỉ việc sắp xếp thời gian trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...