ascension
Nghĩa
Định nghĩa · The act of rising to an important position or higher level.
“His ascension to the throne was celebrated by the people.”Sự lên ngôi của ông được người dân chúc mừng.
“The ascension of new ideas can change society.”Sự xuất hiện của những ý tưởng mới có thể thay đổi xã hội.
Mẹo IELTS · Có thể dùng từ này để thảo luận về sự thăng tiến trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự lên ngôi trong lịch sử.