Kho từ › Từ vựng B2 · history › ascension

ascension

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · history IELTS
Hành động lên vị trí quan trọng hoặc cấp cao hơn.
UK /əˈsɛnʃən/ · US /əˈsɛnʃən/
The act of rising to an important position or higher level.
His ascension to the throne was celebrated by the people.
→ Sự lên ngôi của ông được người dân chúc mừng.
The ascension of new ideas can change society.→ Sự xuất hiện của những ý tưởng mới có thể thay đổi xã hội.
Đồng nghĩa
riseelevation
Collocations
royal ascensionpolitical ascension
🎯 IELTS: Có thể dùng từ này để thảo luận về sự thăng tiến trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự lên ngôi trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...