Kho từ › Từ vựng B2 · history › martyr

martyr

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · history IELTS
Một người bị giết vì niềm tin của họ.
UK /ˈmɑːrtər/ · US /ˈmɑːrtər/
A person who is killed because of their beliefs.
Many martyrs have died for their faith throughout history.
→ Nhiều người tử vì đạo đã chết vì đức tin của họ trong suốt lịch sử.
He was considered a martyr for the cause of freedom.→ Ông được coi là một người tử vì đạo cho sự nghiệp tự do.
Đồng nghĩa
sacrificial victimhero
Collocations
religious martyrpolitical martyr
🎯 IELTS: Có thể dùng từ này để thảo luận về những người hy sinh trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những người hy sinh vì lý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...