Kho từ › Từ vựng B2 · history › pharaoh

pharaoh

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · history IELTS
Một vị vua của Ai Cập cổ đại.
UK /ˈfɛəroʊ/ · US /ˈfɛəroʊ/
A king of ancient Egypt.
The pharaohs built great pyramids as tombs.
→ Các pharaoh xây dựng những kim tự tháp lớn làm lăng mộ.
Many stories are told about the pharaohs' lives.→ Nhiều câu chuyện được kể về cuộc sống của các pharaoh.
Đồng nghĩa
kingruler
Collocations
ancient pharaohEgyptian pharaoh
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả các nhân vật lịch sử trong bài viết.
Thường dùng để chỉ các vị vua trong lịch sử Ai Cập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...