Kho từ › Từ vựng B2 · history › conquest

conquest

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · history IELTS
Hành động kiểm soát một quốc gia hoặc lãnh thổ.
UK /ˈkɒŋkwɛst/ · US /ˈkɒŋkwɛst/
The act of taking control of a country or territory.
The conquest of new lands changed the map of Europe.
→ Cuộc chinh phục những vùng đất mới đã thay đổi bản đồ châu Âu.
Conquest often leads to cultural exchanges.→ Cuộc chinh phục thường dẫn đến sự trao đổi văn hóa.
Đồng nghĩa
subjugationdomination
Collocations
military conquestsuccessful conquest
🎯 IELTS: Có thể viết về các cuộc chinh phục nổi tiếng trong bài thi.
Thường dùng để chỉ các cuộc chinh phục trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...