Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encounter differences

/ɪnˈkaʊntər ˈdɪfərənˌsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

gặp phải những khác biệt đa dạng phr.

Định nghĩa · to meet or face various contrasts

“In a globalized world, we encounter differences daily.”Trong một thế giới toàn cầu hóa, chúng ta gặp phải những khác biệt hàng ngày.

“Students encounter differences in cultural practices.”Sinh viên gặp phải những khác biệt trong các phong tục văn hóa.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chấp nhận sự khác biệt.

Ghi chú · Thích hợp khi nói về sự đa dạng văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...