Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

release a statement

/rɪˈliːs ə ˈsteɪtmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

công bố một tuyên bố phr.

Định nghĩa · to make an official announcement

“The police released a statement about the incident.”Cảnh sát đã công bố một tuyên bố về sự việc.

“They will release a statement after the meeting.”Họ sẽ công bố một tuyên bố sau cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự minh bạch.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong thông báo chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...