Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › retribution

retribution

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
Hình phạt được đưa ra như một phản ứng với hành vi sai trái.
UK /ˌrɛtrɪˈbjuːʃən/ · US /ˌrɛtrɪˈbjuːʃən/
Punishment given as a response to wrongdoing.
The law seeks retribution for victims of crime.
→ Luật pháp tìm kiếm sự trừng phạt cho các nạn nhân của tội phạm.
Many believe in retribution for serious offenses.→ Nhiều người tin vào sự trừng phạt cho các tội nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
punishmentvengeance
Collocations
legal retributionretribution for crimes
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi nói về sự công bằng trong pháp luật.
Thường liên quan đến công lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...