Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › accusation

accusation

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
Một tuyên bố rằng ai đó đã làm điều gì sai trái.
UK /ˌækjʊˈzeɪʃən/ · US /ˌækjʊˈzeɪʃən/
A statement that someone has done something wrong.
He faced an accusation of fraud.
→ Anh ta phải đối mặt với cáo buộc lừa đảo.
The accusation was proven false in court.→ Cáo buộc đã được chứng minh là sai tại tòa án.
Đồng nghĩa
chargeallegation
Collocations
serious accusationfalse accusation
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi nói về các cáo buộc.
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...