Kho từ › Collocations · housing › housing community engagement

housing community engagement

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
sự tham gia của cư dân vào các quyết định về nhà ở
UK /ˈhaʊzɪŋ kəˈmjunɪti ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /ˈhaʊzɪŋ kəˈmjunɪti ɪnˈɡeɪdʒmənt/
involvement of residents in housing decisions
Housing community engagement fosters collaboration among residents.
→ Sự tham gia của cộng đồng nhà ở thúc đẩy sự hợp tác giữa các cư dân.
Effective housing community engagement can lead to better outcomes.→ Sự tham gia cộng đồng nhà ở hiệu quả có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
community housing participation
Collocations
housing community engagement strategieshousing community engagement activities
🎯 IELTS: Nêu rõ sự tham gia của cộng đồng có thể làm nổi bật vấn đề xã hội trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...