Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing community engagement

/ˈhaʊzɪŋ kəˈmjunɪti ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

sự tham gia của cư dân vào các quyết định về nhà ở phr.

Định nghĩa · involvement of residents in housing decisions

“Housing community engagement fosters collaboration among residents.”Sự tham gia của cộng đồng nhà ở thúc đẩy sự hợp tác giữa các cư dân.

“Effective housing community engagement can lead to better outcomes.”Sự tham gia cộng đồng nhà ở hiệu quả có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ sự tham gia của cộng đồng có thể làm nổi bật vấn đề xã hội trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quy hoạch đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...