Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › exoneration

exoneration

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
hành động giải tội cho ai đó
UK /ɪɡˌzɒnəˈreɪʃən/ · US /ɪɡˌzɒnəˈreɪʃən/
the act of freeing someone from blame or fault
The exoneration of the wrongfully convicted man was celebrated.
→ Việc giải tội cho người bị kết án sai đã được ăn mừng.
Exoneration can take years to achieve.→ Việc giải tội có thể mất nhiều năm để đạt được.
Đồng nghĩa
clearanceabsolution
Collocations
full exonerationposthumous exoneration
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vào việc này khi nói về công lý.
Dùng để chỉ việc xóa bỏ tội lỗi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...