Kho từ › Collocations · set + … › set a time

set a time

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
quyết định khi nào điều gì sẽ xảy ra
UK /sɛt ə taɪm/ · US /sɛt ə taɪm/
to decide when something will happen
We need to set a time for the meeting.
→ Chúng ta cần đặt thời gian cho cuộc họp.
They set a time for the event next week.→ Họ đã đặt thời gian cho sự kiện vào tuần tới.
Đồng nghĩa
determine a timeestablish a time
Collocations
set a specific timeset a convenient time
🎯 IELTS: Nêu rõ thời gian trong bài viết.
Dùng khi nói về việc tổ chức sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...