set a path
Nghĩa
Định nghĩa · to establish a way forward or direction
“They set a path for the project's development.”Họ đã đặt ra một con đường cho sự phát triển của dự án.
“She set a path for her career advancement.”Cô ấy đã đặt ra một con đường cho sự thăng tiến trong sự nghiệp của mình.
Mẹo IELTS · Mô tả cách mà con đường bạn chọn có thể dẫn đến thành công.
Ghi chú · Giúp xác định hướng đi trong công việc hoặc cuộc sống.