Kho từ › Collocations · set + … › set a path

set a path

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
đặt ra một con đường
UK /sɛt ə pæθ/ · US /sɛt ə pæθ/
to establish a way forward or direction
They set a path for the project's development.
→ Họ đã đặt ra một con đường cho sự phát triển của dự án.
She set a path for her career advancement.→ Cô ấy đã đặt ra một con đường cho sự thăng tiến trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
establish a pathdefine a path
Collocations
set a clear pathset a strategic path
🎯 IELTS: Mô tả cách mà con đường bạn chọn có thể dẫn đến thành công.
Giúp xác định hướng đi trong công việc hoặc cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...