Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · set + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set a path

/sɛt ə pæθ/ B1 IELTS

Nghĩa

đặt ra một con đường phr.

Định nghĩa · to establish a way forward or direction

“They set a path for the project's development.”Họ đã đặt ra một con đường cho sự phát triển của dự án.

“She set a path for her career advancement.”Cô ấy đã đặt ra một con đường cho sự thăng tiến trong sự nghiệp của mình.

Mẹo IELTS · Mô tả cách mà con đường bạn chọn có thể dẫn đến thành công.

Ghi chú · Giúp xác định hướng đi trong công việc hoặc cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...