break into a conversation
Nghĩa
Định nghĩa · to suddenly join a discussion
“He broke into the conversation to share his opinion.”Anh ấy đã đột ngột tham gia vào cuộc trò chuyện để chia sẻ ý kiến của mình.
“It's polite to wait for a pause before breaking into a conversation.”Thật lịch sự khi chờ đợi một khoảng lặng trước khi tham gia vào cuộc trò chuyện.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về giao tiếp.
Ghi chú · Sử dụng khi tham gia vào cuộc trò chuyện.