Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break into a conversation

B1 IELTS

Nghĩa

đột ngột tham gia vào một cuộc thảo luận phr.

Định nghĩa · to suddenly join a discussion

“He broke into the conversation to share his opinion.”Anh ấy đã đột ngột tham gia vào cuộc trò chuyện để chia sẻ ý kiến của mình.

“It's polite to wait for a pause before breaking into a conversation.”Thật lịch sự khi chờ đợi một khoảng lặng trước khi tham gia vào cuộc trò chuyện.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về giao tiếp.

Ghi chú · Sử dụng khi tham gia vào cuộc trò chuyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...