Kho từ › Idioms · change › break free from

break free from

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
trốn thoát khỏi điều gì đó hạn chế
UK /breɪk friː frʌm/ · US /breɪk friː frʌm/
to escape from something limiting or confining
She wanted to break free from her old habits.
→ Cô ấy muốn thoát khỏi thói quen cũ.
He finally broke free from the constraints of his job.→ Cuối cùng anh ấy đã thoát khỏi những ràng buộc của công việc.
Đồng nghĩa
escapeliberatefree oneself
Collocations
break free from limitationsbreak free from the pastbreak free from routine
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự do trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự giải phóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...