EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · change › break free from
break free from
B2
phr.
📁 Idioms · change
IELTS
trốn thoát khỏi điều gì đó hạn chế
UK /breɪk friː frʌm/
·
US /breɪk friː frʌm/
to escape from something limiting or confining
She wanted to break free from her old habits.
→ Cô ấy muốn thoát khỏi thói quen cũ.
He finally broke free from the constraints of his job.
→ Cuối cùng anh ấy đã thoát khỏi những ràng buộc của công việc.
Đồng nghĩa
escape
liberate
free oneself
Collocations
break free from limitations
break free from the past
break free from routine
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự do trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự giải phóng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
go through a transition
/ɡoʊ θruː ə trænˈzɪʃən/
trải qua một sự thay đổi
shift gears
/ʃɪft ɡɪrz/
thay đổi cách tiếp cận hoặc trọng tâm
turn the page
/tɜrn ðə peɪdʒ/
tiến về phía trước sau một tình huống khó khăn
make a change
/meɪk ə ʧeɪndʒ/
thay đổi điều gì đó để cải thiện
adapt to change
/əˈdæpt tə ʧeɪndʒ/
thích nghi với điều kiện mới
change one's tune
/ʧeɪndʒ wʌnz tun/
thay đổi ý kiến hoặc thái độ
change the game
/ʧeɪndʒ ðə ɡeɪm/
thay đổi cách thức hoạt động một cách mạnh mẽ
new lease on life
/nu liːs ɑn laɪf/
một khởi đầu mới hoặc cơ hội mới
Có trong các bộ
💬
Idioms · change
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...