clear down
Nghĩa
Định nghĩa · to remove items from a surface
“Please clear down the table after dinner.”Vui lòng dọn dẹp bàn ăn sau bữa tối.
“She cleared down the clutter in her room.”Cô ấy đã dọn dẹp đồ đạc lộn xộn trong phòng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để chỉ sự chăm sóc không gian cá nhân.
Ghi chú · Dùng khi dọn dẹp không gian sống.