underscore the importance of
Nghĩa
Định nghĩa · to emphasize the significance of something
“The initiative underscores the importance of community involvement.”Sáng kiến này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia của cộng đồng.
“The findings underscore the importance of early intervention.”Các phát hiện nhấn mạnh tầm quan trọng của can thiệp sớm.
Mẹo IELTS · Rất hữu ích trong cả phần viết và nói.
Ghi chú · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong văn viết.