Kho từ › education › classroom

classroom

A2 n. 📁 education
Phòng học
UK /ˈklɑːsruːm/ · US /ˈklɑːsruːm/
A room for teaching and learning.
Big classroom.
→ Phòng học lớn.
The classroom was quiet during the test.→ Phòng học yên tĩnh trong suốt bài kiểm tra.
Đồng nghĩa
lecture hallschoolroom
Collocations
classroom managementclassroom settingonline classroom
Họ từ
class (n)classmate (n)
🎯 IELTS: Mô tả 'classroom' để thể hiện môi trường học tập.
Phòng học; lecture hall là giảng đường lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...