Từ vựng A2

Chủ đề education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

classroom

/ˈklɑːsruːm/ A2 phổ biến #390

Nghĩa

Phòng học n.

Định nghĩa · A room for teaching and learning.

“Big classroom.”Phòng học lớn.

“The classroom was quiet during the test.”Phòng học yên tĩnh trong suốt bài kiểm tra.

Mẹo IELTS · Mô tả 'classroom' để thể hiện môi trường học tập.

Ghi chú · Phòng học; lecture hall là giảng đường lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...