Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recognize diversity

/ˈrɛkəɡnaɪz dɪˈvɜrsɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

công nhận và đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm phr.

Định nghĩa · to acknowledge and appreciate differences among groups

“It’s important to recognize diversity in our communities.”Điều quan trọng là công nhận sự đa dạng trong cộng đồng của chúng ta.

“Recognizing diversity can enhance social cohesion.”Công nhận sự đa dạng có thể tăng cường sự gắn kết xã hội.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự nhạy cảm văn hóa.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về văn hóa và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...