Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

achieve progress

/əˈʧiv ˈprɑɡrɛs/ B2 IELTS

Nghĩa

đạt được sự tiến bộ hoặc cải tiến phr.

Định nghĩa · to make advancements or improvements

“We must achieve progress in reducing poverty.”Chúng ta phải đạt được tiến bộ trong việc giảm nghèo.

“Achieving progress requires collective effort.”Đạt được tiến bộ đòi hỏi nỗ lực tập thể.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tiến bộ.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh phát triển xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...