achieve progress
Nghĩa
Định nghĩa · to make advancements or improvements
“We must achieve progress in reducing poverty.”Chúng ta phải đạt được tiến bộ trong việc giảm nghèo.
“Achieving progress requires collective effort.”Đạt được tiến bộ đòi hỏi nỗ lực tập thể.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tiến bộ.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh phát triển xã hội.