Kho từ › Phrasal verbs · back › show back

show back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
trở về một nơi hoặc trạng thái trước đó
UK /ʃoʊ bæk/ · US /ʃoʊ bæk/
to return to a previous place or state
He showed back to his old job after a year.
→ Anh ấy trở lại công việc cũ sau một năm.
The project showed back to its original plan.→ Dự án đã trở về kế hoạch ban đầu của nó.
Đồng nghĩa
returnrevert
Collocations
show back to a timeshow back to the past
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về sự phát triển.
Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng trong ngữ cảnh cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...