EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · back › start back
start back
B1
v.
📁 Phrasal verbs · back
IELTS
bắt đầu trở lại
UK /stɑːrt bæk/
·
US /stɑːrt bæk/
to begin returning to a previous place
We should start back before it gets dark.
→ Chúng ta nên bắt đầu trở lại trước khi trời tối.
They decided to start back after lunch.
→ Họ quyết định bắt đầu trở lại sau bữa trưa.
Đồng nghĩa
head back
Collocations
start back home
start back early
🎯
IELTS:
Cấu trúc này có thể dùng cho các câu chuyện về hành trình.
Dùng khi bắt đầu hành trình trở về.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
bring back
/brɪŋ bæk/
đem cái gì trở lại chỗ cũ
take back
/teɪk bæk/
lấy lại cái gì đó
write back
/raɪt bæk/
trả lời một bức thư hoặc tin nhắn
get back
/ɡɛt bæk/
trở lại một nơi hoặc hoạt động
look back
/lʊk bæk/
nghĩ về quá khứ
put back
/pʊt bæk/
đặt cái gì trở lại chỗ cũ
check back
/tʃɛk bæk/
trở lại kiểm tra một cái gì đó
fall back
/fɔl bæk/
rút lui hoặc chuyển sang vị trí kém an toàn hơn
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · back
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...