Kho từ › Phrasal verbs · back › start back

start back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
bắt đầu trở lại
UK /stɑːrt bæk/ · US /stɑːrt bæk/
to begin returning to a previous place
We should start back before it gets dark.
→ Chúng ta nên bắt đầu trở lại trước khi trời tối.
They decided to start back after lunch.→ Họ quyết định bắt đầu trở lại sau bữa trưa.
Đồng nghĩa
head back
Collocations
start back homestart back early
🎯 IELTS: Cấu trúc này có thể dùng cho các câu chuyện về hành trình.
Dùng khi bắt đầu hành trình trở về.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...