Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

anecdote

/ˈænɪkdoʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

Một câu chuyện ngắn, thú vị hoặc hài hước về một sự kiện hoặc người thật. n.

Định nghĩa · A short, amusing, or interesting story about a real incident or person.

“She shared an anecdote about her travels in Europe.”Cô ấy đã chia sẻ một câu chuyện thú vị về chuyến đi của mình ở châu Âu.

“Anecdotes can make historical accounts more relatable.”Những câu chuyện ngắn có thể làm cho các tài khoản lịch sử trở nên gần gũi hơn.

Đồng nghĩa talestory

Mẹo IELTS · Có thể dùng từ này để làm phong phú thêm bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để kể những câu chuyện thú vị trong lịch sử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...