Kho từ › Từ vựng B2 · history › anecdote

anecdote

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · history IELTS
Một câu chuyện ngắn, thú vị hoặc hài hước về một sự kiện hoặc người thật.
UK /ˈænɪkdoʊt/ · US /ˈænɪkdoʊt/
A short, amusing, or interesting story about a real incident or person.
She shared an anecdote about her travels in Europe.
→ Cô ấy đã chia sẻ một câu chuyện thú vị về chuyến đi của mình ở châu Âu.
Anecdotes can make historical accounts more relatable.→ Những câu chuyện ngắn có thể làm cho các tài khoản lịch sử trở nên gần gũi hơn.
Đồng nghĩa
talestory
Collocations
personal anecdotehistorical anecdote
🎯 IELTS: Có thể dùng từ này để làm phong phú thêm bài viết.
Thường dùng để kể những câu chuyện thú vị trong lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...