anecdote
Nghĩa
Định nghĩa · A short, amusing, or interesting story about a real incident or person.
“She shared an anecdote about her travels in Europe.”Cô ấy đã chia sẻ một câu chuyện thú vị về chuyến đi của mình ở châu Âu.
“Anecdotes can make historical accounts more relatable.”Những câu chuyện ngắn có thể làm cho các tài khoản lịch sử trở nên gần gũi hơn.
Mẹo IELTS · Có thể dùng từ này để làm phong phú thêm bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để kể những câu chuyện thú vị trong lịch sử.