Kho từ › Collocations · set + … › set a campaign

set a campaign

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
đặt ra một chiến dịch
UK /sɛt ə kæmˈpeɪn/ · US /sɛt ə kæmˈpeɪn/
to establish a plan for a specific purpose
We need to set a campaign for the new product launch.
→ Chúng ta cần đặt ra một chiến dịch cho sự ra mắt sản phẩm mới.
They set a campaign to raise awareness about the issue.→ Họ đã đặt ra một chiến dịch để nâng cao nhận thức về vấn đề này.
Đồng nghĩa
create a campaignestablish a strategy
Collocations
set a marketing campaignset a social campaign
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng lập kế hoạch truyền thông.
Cụm này thường dùng trong truyền thông và quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...