housing assistance program
Nghĩa
Định nghĩa · A program providing aid for housing costs.
“The housing assistance program helps many families.”Chương trình hỗ trợ nhà ở giúp đỡ nhiều gia đình.
“They are applying for the housing assistance program.”Họ đang nộp đơn cho chương trình hỗ trợ nhà ở.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh lợi ích của chương trình trong bài viết.
Ghi chú · Cần tìm hiểu về các chương trình hỗ trợ có sẵn.