Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep time

/kip taɪm/ B1 IELTS

Nghĩa

đúng giờ phr.

Định nghĩa · to measure or maintain the correct time

“My watch keeps time very accurately.”Đồng hồ của tôi giữ giờ rất chính xác.

“It's important to keep time during the exam.”Quan trọng là phải giữ giờ trong kỳ thi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về thời gian trong phần nói.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh quản lý thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...