Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your head

/kip jʊər hɛd/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ bình tĩnh phr.

Định nghĩa · to remain calm and rational

“It's essential to keep your head during a crisis.”Giữ bình tĩnh trong lúc khủng hoảng là rất cần thiết.

“He managed to keep his head in stressful situations.”Anh ấy đã giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự kiểm soát trong phần nói.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong tình huống khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...