Kho từ › Phrasal verbs · around › spin around

spin around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
quay nhanh trong một vòng tròn
UK /spɪn əˈraʊnd/ · US /spɪn əˈraʊnd/
to turn quickly in a circle
The child spun around in excitement.
→ Đứa trẻ quay vòng trong sự phấn khích.
She spun around to see who was behind her.→ Cô ấy quay lại để xem ai đang đứng sau mình.
Đồng nghĩa
twirlrotate
Collocations
spin around quicklyspin around in circles
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết để mô tả sự phấn khích.
Thường dùng khi nói về hành động quay nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...