Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spin around

/spɪn əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

quay nhanh trong một vòng tròn v.

Định nghĩa · to turn quickly in a circle

“The child spun around in excitement.”Đứa trẻ quay vòng trong sự phấn khích.

“She spun around to see who was behind her.”Cô ấy quay lại để xem ai đang đứng sau mình.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần viết để mô tả sự phấn khích.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về hành động quay nhanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...