snoop around
Nghĩa
Định nghĩa · to secretly look for information
“She was snooping around his desk for clues.”Cô ấy lén lút tìm kiếm manh mối trong bàn làm việc của anh ấy.
“He snooped around the house while they were away.”Anh ấy đã lén lút tìm kiếm trong nhà khi họ vắng mặt.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần viết để mô tả sự tò mò.
Ghi chú · Thường dùng khi tìm kiếm thông tin một cách bí mật.