Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

snoop around

/snuːp əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

lén lút tìm kiếm thông tin v.

Định nghĩa · to secretly look for information

“She was snooping around his desk for clues.”Cô ấy lén lút tìm kiếm manh mối trong bàn làm việc của anh ấy.

“He snooped around the house while they were away.”Anh ấy đã lén lút tìm kiếm trong nhà khi họ vắng mặt.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần viết để mô tả sự tò mò.

Ghi chú · Thường dùng khi tìm kiếm thông tin một cách bí mật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...