Kho từ › Phrasal verbs · around › snoop around

snoop around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
lén lút tìm kiếm thông tin
UK /snuːp əˈraʊnd/ · US /snuːp əˈraʊnd/
to secretly look for information
She was snooping around his desk for clues.
→ Cô ấy lén lút tìm kiếm manh mối trong bàn làm việc của anh ấy.
He snooped around the house while they were away.→ Anh ấy đã lén lút tìm kiếm trong nhà khi họ vắng mặt.
Đồng nghĩa
pryinvestigate
Collocations
snoop around the housesnoop around for information
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần viết để mô tả sự tò mò.
Thường dùng khi tìm kiếm thông tin một cách bí mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...