sail around
Nghĩa
Định nghĩa · to travel by boat around a place
“We sailed around the island last summer.”Chúng tôi đã đi thuyền quanh đảo vào mùa hè năm ngoái.
“They plan to sail around the world next year.”Họ dự định đi thuyền quanh thế giới vào năm tới.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần nói để mô tả chuyến đi.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc đi lại bằng thuyền.