Kho từ › Phrasal verbs · around › sail around

sail around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
đi lại bằng thuyền quanh một nơi
UK /seɪl əˈraʊnd/ · US /seɪl əˈraʊnd/
to travel by boat around a place
We sailed around the island last summer.
→ Chúng tôi đã đi thuyền quanh đảo vào mùa hè năm ngoái.
They plan to sail around the world next year.→ Họ dự định đi thuyền quanh thế giới vào năm tới.
Đồng nghĩa
navigatecruise
Collocations
sail around the baysail around the coast
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần nói để mô tả chuyến đi.
Dùng khi nói về việc đi lại bằng thuyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...