Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

secure a release

/sɪˈkjʊr ə rɪˈliːs/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo sự tự do phr.

Định nghĩa · to obtain permission for someone to be freed

“The lawyer worked to secure a release for the client.”Luật sư đã làm việc để đảm bảo sự tự do cho khách hàng.

“They were able to secure a release after negotiations.”Họ đã có thể đảm bảo sự tự do sau các cuộc đàm phán.

Mẹo IELTS · Biết cách sử dụng từ ngữ phù hợp sẽ giúp bạn ghi điểm.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và giam giữ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...