secure a release
Nghĩa
Định nghĩa · to obtain permission for someone to be freed
“The lawyer worked to secure a release for the client.”Luật sư đã làm việc để đảm bảo sự tự do cho khách hàng.
“They were able to secure a release after negotiations.”Họ đã có thể đảm bảo sự tự do sau các cuộc đàm phán.
Mẹo IELTS · Biết cách sử dụng từ ngữ phù hợp sẽ giúp bạn ghi điểm.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và giam giữ.