Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

facilitate trade

/fəˈsɪlɪteɪt treɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy thương mại phr.

Định nghĩa · to make the process of trading easier.

“Policies should facilitate trade between countries.”Các chính sách nên thúc đẩy thương mại giữa các quốc gia.

“Facilitating trade can boost economic growth.”Thúc đẩy thương mại có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về các chính sách hỗ trợ.

Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong lĩnh vực kinh tế và thương mại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...