facilitate trade
Nghĩa
Định nghĩa · to make the process of trading easier.
“Policies should facilitate trade between countries.”Các chính sách nên thúc đẩy thương mại giữa các quốc gia.
“Facilitating trade can boost economic growth.”Thúc đẩy thương mại có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về các chính sách hỗ trợ.
Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong lĩnh vực kinh tế và thương mại.